Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡达卡達

Kǎ dá

卡达 là gì?

卡达 [Kǎ dá] có nghĩa là Qatar (Đài Loan).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡达 trong tiếng Việt

Qatar (Đài Loan)

Cách đọc và ghi nhớ 卡达

卡达 được đọc là Kǎ dá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Qatar (Đài Loan)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan