Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡顿卡頓

kǎ dùn

卡顿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡顿 trong tiếng Việt

(máy tính) chậm; không phản hồi

Tra từ liên quan