Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡特尔卡特爾

kǎ tè ěr

卡特尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡特尔 trong tiếng Việt

các-ten (từ mượn)

Tra từ liên quan