Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡美拉

Kǎ měi lā

卡美拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡美拉 trong tiếng Việt

Gamera (tiếng Nhật ガメラ Gamera), quái vật trong phim Nhật Bản

Tra từ liên quan