卡美拉 Kǎ měi lā 卡美拉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卡美拉 trong tiếng Việt Gamera (tiếng Nhật ガメラ Gamera), quái vật trong phim Nhật Bản 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan