南票区
quận Nanpiao của thành phố Huludao 葫蘆島市|葫芦岛市, Liêu Ninh
quận Nanpiao của thành phố Huludao 葫蘆島市|葫芦岛市, Liêu Ninh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Nanpiao của thành phố Huludao 葫蘆島市|葫芦岛市, Liêu Ninh
›南特Nán tèNantes (thành phố ở Pháp)
›南端nán duānđầu hoặc cực nam
›南竹nán zhúxem 毛竹[mao2 zhu2]
›南皮县Nán pí xiànhuyện Nanpi ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc
›南竿Nán gānĐảo Nankan, một trong quần đảo Matsu; Thị trấn Nankan hoặc Nangan ở huyện Liên Giang 連江縣|连江县[Lian2 jiang1…
›南皮Nán píhuyện Nanpi ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc
›南竿乡Nán gān xiāngThị trấn Nankan hoặc Nangan ở huyện Liên Giang 連江縣|连江县[Lian2 jiang1 xian4], tức là quần đảo Matsu, Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.