Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勾缝勾縫

gōu fèng

勾缝 là gì?

勾缝 [gōu fèng] có nghĩa là trát mạch tường gạch; trét mạch bề mặt gạch lát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勾缝 trong tiếng Việt

  1. trát mạch tường gạch
  2. trét mạch bề mặt gạch lát

Cách đọc và ghi nhớ 勾缝

勾缝 được đọc là gōu fèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trát mạch tường gạch; trét mạch bề mặt gạch lát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan