勾起 gōu qǐ 勾起 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勾起 trong tiếng Việt gợi lên; gây ra; nhớ lại; nhấc lên bằng móc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan