Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勾起

gōu qǐ

勾起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勾起 trong tiếng Việt

gợi lên; gây ra; nhớ lại; nhấc lên bằng móc

Tra từ liên quan