Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勾结勾結

gōu jié

勾结 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勾结 trong tiếng Việt

cấu kết; thông đồng với; hùa với

Tra từ liên quan