Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勾走

gōu zǒu

勾走 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勾走 trong tiếng Việt

đánh cắp (trái tim ai đó)

Tra từ liên quan