Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勾留

gōu liú

勾留 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勾留 trong tiếng Việt

ở lại; dừng chân; nghỉ giữa hành trình

Tra từ liên quan