Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勾号勾號

gōu hào

勾号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勾号 trong tiếng Việt

dấu kiểm (✓)

Tra từ liên quan