Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勾栏勾欄

gōu lán

勾栏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勾栏 trong tiếng Việt

nhà thổ; nhà hát; lan can chạm trổ

Tra từ liên quan