劝架勸架
劝架 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 劝架 trong tiếng Việt
hòa giải trong một cuộc cãi vã; can thiệp vào tranh chấp và cố gắng làm dịu tình hình
hòa giải trong một cuộc cãi vã; can thiệp vào tranh chấp và cố gắng làm dịu tình hình