劝课勸課 quàn kè 劝课 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 劝课 trong tiếng Việt khuyến khích và giám sát (đặc biệt là quan chức nhà nước thúc đẩy nông nghiệp) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan