劝课
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
劝课
khuyến khích và giám sát (đặc biệt là quan chức nhà nước thúc đẩy nông nghiệp)
Giản thể劝课
Phồn thể勸課
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng