Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劝课勸課

quàn kè

劝课 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劝课 trong tiếng Việt

khuyến khích và giám sát (đặc biệt là quan chức nhà nước thúc đẩy nông nghiệp)

Tra từ liên quan