Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劝戒勸戒

quàn jiè

劝戒 là gì?

劝戒 [quàn jiè] có nghĩa là biến thể của 勸誡|劝诫[quan4 jie4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劝戒 trong tiếng Việt

biến thể của 勸誡|劝诫[quan4 jie4]

Cách đọc và ghi nhớ 劝戒

劝戒 được đọc là quàn jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 勸誡|劝诫[quan4 jie4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan