Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
力争力爭

lì zhēng

力争 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 力争 trong tiếng Việt

làm việc chăm chỉ để; làm mọi cách; cạnh tranh mạnh mẽ

Tra từ liên quan