Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
力矩

lì jǔ

力矩 là gì?

力矩 [lì jǔ] có nghĩa là mô-men xoắn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 力矩 trong tiếng Việt

mô-men xoắn

Cách đọc và ghi nhớ 力矩

力矩 được đọc là lì jǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mô-men xoắn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan