Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前奏曲

qián zòu qǔ

前奏曲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前奏曲 trong tiếng Việt

khúc dạo đầu (âm nhạc)

Tra từ liên quan