Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前奏

qián zòu

前奏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前奏 trong tiếng Việt

khúc dạo đầu; dấu hiệu báo trước

Tra từ liên quan