刻印 kè yìn 刻印 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刻印 trong tiếng Việt khắc con dấu; dấu đóng; in bằng chữ khắc; để lại ấn tượng sâu sắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan