Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利害

lì hai

利害 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利害 trong tiếng Việt

  1. kinh khủng
  2. đáng gờm
  3. nghiêm trọng
  4. tàn khốc
  5. khó khăn
  6. giỏi
  7. sắc bén
  8. nghiêm khắc
  9. dữ dội
Tra từ liên quan