Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利国利民利國利民

lì guó lì mín

利国利民 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利国利民 trong tiếng Việt

có lợi cho cả nước và dân

Tra từ liên quan