Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分明

fēn míng

分明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分明 trong tiếng Việt

rõ ràng; minh bạch; rõ rệt

Tra từ liên quan