龙椅龍椅 lóng yǐ 龙椅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 龙椅 trong tiếng Việt Ngai Rồngngai vàng hoàng gia 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan