Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙椅龍椅

lóng yǐ

龙椅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙椅 trong tiếng Việt

  1. Ngai Rồng
  2. ngai vàng hoàng gia
Tra từ liên quan