龙年
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
龙年
năm Thìn (ví dụ: 2000, 2012, v.v.)
Giản thể龙年
Phồn thể龍年
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng