龙年龍年 lóng nián 龙年 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 龙年 trong tiếng Việt năm Thìn (ví dụ: 2000, 2012, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan