Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
党票黨票

dǎng piào

党票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 党票 trong tiếng Việt

thẻ đảng viên; thẻ hội viên

Tra từ liên quan