Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

凥 là gì?

[jū] có nghĩa là biến thể cũ của 居[ju1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凥 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 居[ju1]

Cách đọc và ghi nhớ 凥

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 居[ju1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan