Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jīng

兢 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兢 trong tiếng Việt

  1. lo sợ
  2. e ngại
Tra từ liên quan