Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兵痞

bīng pǐ

兵痞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兵痞 trong tiếng Việt

quân du đãng; lưu manh trong quân đội; lính đánh thuê

Tra từ liên quan