Kết quả tra từ “鸿图”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸿图hóng tú
biến thể của 宏圖|宏图[hong2 tu2]
鸿图大计hóng tú dà jì
dự án lớn quan trọng