Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凤泉鳳泉

Fèng quán

凤泉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凤泉 trong tiếng Việt

Fangquan, một quận của Tân Hương 新鄉市|新乡市[Xin1xiang1 Shi4], Hà Nam

Tra từ liên quan