Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡子鬍子

hú zi

胡子 là gì?

胡子 [hú zi] có nghĩa là râu; ria hoặc lông mặt; lông trên khuôn mặt; LT:撮[zuo3],根[gen1]; (khẩu ngữ) thổ phỉ.

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 胡子 trong tiếng Việt

  1. râu
  2. ria hoặc lông mặt
  3. lông trên khuôn mặt
  4. LT:撮[zuo3],根[gen1]
  5. (khẩu ngữ) thổ phỉ

Cách đọc và ghi nhớ 胡子

胡子 được đọc là hú zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “râu; ria hoặc lông mặt; lông trên khuôn mặt; LT:撮[zuo3],根[gen1]; (khẩu ngữ) thổ phỉ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan