胡渣鬍渣 hú zhā 胡渣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胡渣 trong tiếng Việt xem 鬍碴|胡碴[hu2 cha1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan