Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡渣鬍渣

hú zhā

胡渣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡渣 trong tiếng Việt

xem 鬍碴|胡碴[hu2 cha1]

Tra từ liên quan