Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高扬高揚

gāo yáng

高扬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高扬 trong tiếng Việt

giương cao; được nâng lên; tinh thần phấn chấn; bay cao

Tra từ liên quan