Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高攀

gāo pān

高攀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高攀 trong tiếng Việt

leo thang xã hội; nhận là có quen biết với người ở tầng lớp xã hội cao hơn

Tra từ liên quan