Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨鲠骨鯁

gǔ gěng

骨鲠 là gì?

骨鲠 [gǔ gěng] có nghĩa là xương cá; xương mắc trong họng; điều cảm thấy cần phải nói ra; người nói thẳng thắn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨鲠 trong tiếng Việt

  1. xương cá
  2. xương mắc trong họng
  3. điều cảm thấy cần phải nói ra
  4. người nói thẳng thắn

Cách đọc và ghi nhớ 骨鲠

骨鲠 được đọc là gǔ gěng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương cá; xương mắc trong họng; điều cảm thấy cần phải nói ra; người nói thẳng thắn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan