饷 là gì?
饷 [xiǎng] có nghĩa là biến thể của 餉|饷[xiang3].
Nghĩa của từ 饷 trong tiếng Việt
biến thể của 餉|饷[xiang3]
Cách đọc và ghi nhớ 饷
饷 được đọc là xiǎng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 餉|饷[xiang3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .