Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
首日封

shǒu rì fēng

首日封 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 首日封 trong tiếng Việt

phong bì ngày đầu tiên (tem chơi)

Tra từ liên quan