飨饮饗飲 xiǎng yǐn 飨饮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 飨饮 trong tiếng Việt thưởng thức đồ ăn thức uống được mời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan