Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饿

è

饿 là gì?

饿 [è] có nghĩa là đói; làm cho đói.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饿 trong tiếng Việt

  1. đói
  2. làm cho đói

Cách đọc và ghi nhớ 饿

饿 được đọc là è, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đói; làm cho đói”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan