Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饿死餓死

è sǐ

饿死 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饿死 trong tiếng Việt

chết đói; rất đói

Tra từ liên quan