Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饯行餞行

jiàn xíng

饯行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饯行 trong tiếng Việt

mở tiệc tiễn biệt

Tra từ liên quan