Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风马旗風馬旗

fēng mǎ qí

风马旗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风马旗 trong tiếng Việt

cờ cầu nguyện Tây Tạng

Tra từ liên quan