Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风驰电掣風馳電掣

fēng chí diàn chè

风驰电掣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风驰电掣 trong tiếng Việt

nhanh như chớp

Tra từ liên quan