风驰电掣
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
风驰电掣
nhanh như chớp
Giản thể风驰电掣
Phồn thể風馳電掣
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng