Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风风火火風風火火

fēng fēng huǒ huǒ

风风火火 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风风火火 trong tiếng Việt

  1. bận rộn
  2. năng động
Tra từ liên quan