Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风骨風骨

fēng gǔ

风骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风骨 trong tiếng Việt

khí chất mạnh mẽ; phong cách mạnh mẽ (của thư pháp)

Tra từ liên quan