Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风土風土

fēng tǔ

风土 là gì?

风土 [fēng tǔ] có nghĩa là điều kiện tự nhiên và phong tục tập quán của một nơi; điều kiện địa phương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风土 trong tiếng Việt

  1. điều kiện tự nhiên và phong tục tập quán của một nơi
  2. điều kiện địa phương

Cách đọc và ghi nhớ 风土

风土 được đọc là fēng tǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điều kiện tự nhiên và phong tục tập quán của một nơi; điều kiện địa phương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan