Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颠倒顛倒

diān dǎo

颠倒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颠倒 trong tiếng Việt

lật ngược; đảo ngược; trước sau lẫn lộn; bối rối; mất trí; điên cuồng

Tra từ liên quan