Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头面頭面

tóu miàn

头面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头面 trong tiếng Việt

trang sức đầu (thời xưa); (văn học) đầu; mặt; diện mạo

Tra từ liên quan