Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预审預審

yù shěn

预审 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预审 trong tiếng Việt

phiên điều trần sơ bộ; thẩm vấn sơ bộ (của nghi phạm); kiểm tra sơ bộ (của dự án, v.v.)

Tra từ liên quan