预审預審
预审 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 预审 trong tiếng Việt
phiên điều trần sơ bộ; thẩm vấn sơ bộ (của nghi phạm); kiểm tra sơ bộ (của dự án, v.v.)
phiên điều trần sơ bộ; thẩm vấn sơ bộ (của nghi phạm); kiểm tra sơ bộ (của dự án, v.v.)